Chữ 釱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 釱:

釱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 釱

釱

Chiết tự chữ 釱

1. 釱 cấu thành từ 2 chữ: 金, 大
  • 金 ghim, găm, kim
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • 2. 釱 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 大
  • 釒 kim, thực
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • []

    U+91F1, tổng 11 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: daai6 dai6;

    釱

    Nghĩa Trung Việt của từ 釱


    Nghĩa của 釱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dì]Bộ: 金- Kim
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    1. gông; cùm chân; xiềng chân。脚镣。
    2. mang gông; mang xiềng。戴上脚镣。

    Chữ gần giống với 釱:

    䤜, 釣, 釤, 釦, 釧, 釩, 釪, 釬, 釭, 釯, 釰, 釱, 釲, 釵, 釷, 釹, 釺, 釼,

    Dị thể chữ 釱

    𰽘,

    Chữ gần giống 釱

    鉨, 鋘, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釱 Tự hình chữ 釱 Tự hình chữ 釱 Tự hình chữ 釱

    釱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釱 Tìm thêm nội dung cho: 釱