Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 量角器 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánjiǎoqì] thước đo góc。量角度或画角用的器具, 普通是半圆形, 在圆周上刻着0到180的度数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 量角器 Tìm thêm nội dung cho: 量角器
