Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金丝猴 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnsīhóu] khỉ lông vàng。哺乳动物,身体瘦长,毛灰黄色,鼻孔向上,尾巴长,背部长毛达一尺多。生活在高山的大树上。皮毛可制衣褥,是中国特产的一种珍贵动物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猴
| hầu | 猴: | hầu (loài khỉ) |

Tìm hình ảnh cho: 金丝猴 Tìm thêm nội dung cho: 金丝猴
