Từ: 金钱豹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 金钱豹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 金钱豹 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnqiánbào] báo gấm。豹的一种。参看"豹"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱

tiền:tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豹

beo:hùm beo
báo:hổ báo
bươu:bươu đầu
金钱豹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 金钱豹 Tìm thêm nội dung cho: 金钱豹