Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兰花指 trong tiếng Trung hiện đại:
[lánhuāzhǐ] tay hoa (ngón tay xếp thành hình hoa lan)。拇指和中指相对拳曲、其余三个手指翘起的姿势。也叫兰花手。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兰
| lan | 兰: | cây hoa lan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 兰花指 Tìm thêm nội dung cho: 兰花指
