Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㥊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥊, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥊:
㥊
Chiết tự chữ 㥊
Pinyin: peng2;
Việt bính: pang4;
㥊
Nghĩa Trung Việt của từ 㥊
Chữ gần giống với 㥊:
㤾, 㤿, 㥀, 㥂, 㥃, 㥄, 㥅, 㥆, 㥇, 㥉, 㥊, 㥌, 㥍, 㥏, 㥒, 㥓, 㥔, 悰, 悱, 悴, 悵, 悷, 悸, 悻, 悼, 悽, 悾, 惀, 情, 惆, 惇, 惈, 惊, 惋, 惍, 惏, 惓, 惔, 惕, 惗, 惘, 惙, 惚, 惛, 惜, 惝, 惞, 惟, 惦, 惧, 惨, 惬, 惭, 惮, 惯, 惡, 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,Chữ gần giống 㥊
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㥊 Tìm thêm nội dung cho: 㥊
