Từ: 钢尺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钢尺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钢尺 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngchǐ] thước cuộn bằng thép。测定火车轮子的周长或直径用的专用卷尺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xách:mang xách
xích:xích lại
xạch:xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch
xế:xế chiều, xế tà
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa
钢尺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钢尺 Tìm thêm nội dung cho: 钢尺