Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钢尺 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngchǐ] thước cuộn bằng thép。测定火车轮子的周长或直径用的专用卷尺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢
| cương | 钢: | bất tú cương (thép không dỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |

Tìm hình ảnh cho: 钢尺 Tìm thêm nội dung cho: 钢尺
