Cao su chống va đập cửa

Từ: 钢锭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钢锭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钢锭 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngdìng] thép thỏi; thép khối。把熔化的钢水注入模型,经冷凝而成的块状物。是制造各种钢材的原料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锭

đĩnh:đĩnh vàng, đĩnh bạc (thoi vàng hay bạc)
钢锭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钢锭 Tìm thêm nội dung cho: 钢锭