Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钱龙 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánlóng] động vật tiết túc。节肢动物,身体长一寸到二寸,由许多环节构成,每个环节有一对细长的脚,触角很长。生活在墙角、石缝等潮湿的地方,吃小虫。也叫钱龙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 钱龙 Tìm thêm nội dung cho: 钱龙
