Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁窗 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiěchuāng] song sắt; cửa sổ sắt (thường chỉ nhà tù)。安上铁栅的窗户,借指监牢。
铁窗风味
phong vị tù đày; mùi vị ở tù.
铁窗风味
phong vị tù đày; mùi vị ở tù.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗
| song | 窗: | cửa song (cửa sổ) |

Tìm hình ảnh cho: 铁窗 Tìm thêm nội dung cho: 铁窗
