Từ: 铁蚕豆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁蚕豆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 铁 • 蚕 • 豆

Nghĩa của 铁蚕豆 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěcándòu] đậu tằm rang。一种炒熟的蚕豆,壳不裂开,比较硬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt铁:sắt thép, mặt sắt
thiết铁:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕

tàm蚕:tàm (con tằm)
tòm蚕:tòm tem; rơi tòm
tằm蚕:con tằm, tơ tằm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆

dấu豆: 
đậu豆:cây đậu (cây đỗ)
铁蚕豆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁蚕豆 Tìm thêm nội dung cho: 铁蚕豆