Từ: 铜锈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铜锈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铜锈 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóngxiù] màu xanh đồng; màu xanh gỉ đồng。铜绿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铜

đồng:đồng bạc, đồng tiền; đồng cân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锈

:tú (rỉ sét)
铜锈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铜锈 Tìm thêm nội dung cho: 铜锈