Chữ 镲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 镲, chiết tự chữ SÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 镲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 镲

Chiết tự chữ sát bao gồm chữ 金 察 hoặc 钅 察 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 镲 cấu thành từ 2 chữ: 金, 察
  • ghim, găm, kim
  • sát, xét
  • 2. 镲 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 察
  • kim
  • sát, xét
  • []

    U+9572, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鑔;
    Pinyin: cha3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 镲


    sát, như "sát (não bạt nhỏ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 镲:

    ,

    Dị thể chữ 镲

    ,

    Chữ gần giống 镲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 镲 Tự hình chữ 镲 Tự hình chữ 镲 Tự hình chữ 镲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 镲

    sát:sát (não bạt nhỏ)
    镲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 镲 Tìm thêm nội dung cho: 镲