Cao su chống va đập cửa
Chữ 浘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 浘, chiết tự chữ VÃ, VẨY, VẪY
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浘:
浘
Pinyin: wei3;
Việt bính: ;
浘
Nghĩa Trung Việt của từ 浘
vã, như "vật vã, vã thuốc" (vhn)
vẫy, như "vẫy vùng" (btcn)
vẩy, như "vẩy nước" (gdhn)
Chữ gần giống với 浘:
㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浘
| vã | 浘: | vật vã, vã thuốc |
| vẩy | 浘: | vẩy nước |
| vẫy | 浘: | vẫy vùng |

Tìm hình ảnh cho: 浘 Tìm thêm nội dung cho: 浘
