Chữ 浘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 浘, chiết tự chữ VÃ, VẨY, VẪY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浘:

浘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浘

浘

Chiết tự chữ 浘

Chiết tự chữ vã, vẩy, vẫy bao gồm chữ 水 尾 hoặc 氵 尾 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 浘 cấu thành từ 2 chữ: 水, 尾
  • 水 thuỷ, thủy
  • 尾 vã, vãi, vĩ, vả, vải
  • 2. 浘 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 尾
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 尾 vã, vãi, vĩ, vả, vải
  • []

    U+6D58, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ;

    浘

    Nghĩa Trung Việt của từ 浘



    vã, như "vật vã, vã thuốc" (vhn)
    vẫy, như "vẫy vùng" (btcn)
    vẩy, như "vẩy nước" (gdhn)

    Chữ gần giống với 浘:

    㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

    Chữ gần giống 浘

    湄, 漒, 漄, 漅, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 浘 Tự hình chữ 浘 Tự hình chữ 浘 Tự hình chữ 浘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 浘

    vã浘:vật vã, vã thuốc
    vẩy浘:vẩy nước
    vẫy浘:vẫy vùng
    浘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 浘 Tìm thêm nội dung cho: 浘