Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铭心 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngxīn] khắc sâu trong lòng; khắc ghi trong lòng (ân nghĩa của người khác đối với mình)。比喻感念不忘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铭
| minh | 铭: | minh văn (bài văn khắc trên đá ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 铭心 Tìm thêm nội dung cho: 铭心
