Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 教堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàotáng] giáo đường; nhà thờ。基督教徒举行宗教仪式的处所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 教堂 Tìm thêm nội dung cho: 教堂
