Từ: 铺轨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铺轨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铺轨 trong tiếng Trung hiện đại:

[pūguǐ] đặt đường ray。铺设铁轨。
铺轨工程
công trình đặt đường ray

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺

phô:phô trương
phố:phố xá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨

quỹ:quỹ đạo
铺轨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铺轨 Tìm thêm nội dung cho: 铺轨