Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锄草 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúcǎo] giẫy cỏ; làm cỏ。用锄头为农作物除草、中耕或间苗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锄
| sừ | 锄: | sừ (cái cuốc, cuốc): sừ thảo (rẫy cỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 锄草 Tìm thêm nội dung cho: 锄草
