Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 唏嘘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唏嘘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 唏嘘 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīxū] thổn thức; khóc thút thít; sụt sịt。哭泣后不自主地急促呼吸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唏

he:không dám ho he
hi:hi hi
: 
: 
:hì hục, hì hụi
:cười hi hí; ngựa hí
hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘘

:hú hí
: 
:hư (thong thả thở ra, thở dài)
hờ:hững hờ
hứ:hấm hứ
hừ:rên hừ hừ
hử:không ừ hử
hự:hậm hự, ứ hự
khư:khư khư
唏嘘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唏嘘 Tìm thêm nội dung cho: 唏嘘