Cao su chống va đập cửa
Từ: 操作系统 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 操作系统:
Nghĩa của 操作系统 trong tiếng Trung hiện đại:
Cāozuò xìtǒng hệ điều hành
Nghĩa chữ nôm của chữ: 操
| thao | 操: | thao (chụp lấy, làm việc); thao trường |
| tháo | 操: | tháo vát |
| thạo | 操: | thành thạo |
| xáo | 操: | xáo trộn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 操作系统 Tìm thêm nội dung cho: 操作系统
