Từ: 锅巴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锅巴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锅巴 trong tiếng Trung hiện đại:

[guōbā] 1. miếng cháy。焖饭时紧贴着锅的焦了的一层饭。
2. cơm cháy。米粟加佐料等烘制成的一种食品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba:ba má; ba mươi
:bơ vơ; bờ phờ
: 
bưa: 
va:va chạm
锅巴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锅巴 Tìm thêm nội dung cho: 锅巴