Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 错过 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuòguò] lỡ; mất (dịp, cơ hội); đánh trượt; bắt hụt; để vuột; để chảy mất; để bay mất。失去(时机)。
不要错过农时。
không nên để lỡ thời vụ.
不要错过农时。
không nên để lỡ thời vụ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 错
| thác | 错: | thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |

Tìm hình ảnh cho: 错过 Tìm thêm nội dung cho: 错过
