Từ: 锭子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锭子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 锭 • 子

Nghĩa của 锭子 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìng·zi] con suốt。纱锭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锭

đĩnh锭:đĩnh vàng, đĩnh bạc (thoi vàng hay bạc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
锭子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锭子 Tìm thêm nội dung cho: 锭子