Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 观察 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānchá] quan sát; xem xét; theo dõi (sự vật, hiện tượng)。仔细察看(事物或现象)。
观察地形
quan sát địa hình
观察动静
quan sát động tĩnh
观察问题
quan sát vấn đề
观察地形
quan sát địa hình
观察动静
quan sát động tĩnh
观察问题
quan sát vấn đề
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |

Tìm hình ảnh cho: 观察 Tìm thêm nội dung cho: 观察
