Từ: 锻锤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锻锤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 锻 • 锤

Nghĩa của 锻锤 trong tiếng Trung hiện đại:

[duànchuí] búa máy; búa hơi。金属压力加工用的机器,由动力带动锤头锤打而产生压力。常见的有空气锤、蒸汽锤等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锻

đoàn锻:đoàn lư (lò rèn); đoàn tạo (bịa đặt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤

chuỳ锤:chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh)
thuỳ锤:thuỳ (cái cân)
锻锤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锻锤 Tìm thêm nội dung cho: 锻锤