Chữ 𠯮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠯮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠯮:

𠯮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠯮

𠯮

Chiết tự chữ 𠯮

[]

U+020BEE, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠯮

Nghĩa Trung Việt của từ 𠯮


Chữ gần giống với 𠯮:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 𠯮

Tự hình:

Tự hình chữ 𠯮 Tự hình chữ 𠯮 Tự hình chữ 𠯮 Tự hình chữ 𠯮

𠯮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠯮 Tìm thêm nội dung cho: 𠯮