Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 登台 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngtái] 1. lên diễn đàn; lên sân khấu。走上讲台或舞台。
登台演讲
lên diễn đàn diễn giảng
登台表演
lên sân khấu biểu diễn
2. bước lên vũ đài chính trị。比喻走上政治舞台。
登台执政
bước lên vũ đài chấp chính
登台演讲
lên diễn đàn diễn giảng
登台表演
lên sân khấu biểu diễn
2. bước lên vũ đài chính trị。比喻走上政治舞台。
登台执政
bước lên vũ đài chấp chính
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 登台 Tìm thêm nội dung cho: 登台
