Từ: 闭市 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闭市:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闭市 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìshì] ngừng kinh doanh; ngừng buôn bán。关闭市场,停止营业。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭

bế:bế mạc; bế quan toả cảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị
闭市 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闭市 Tìm thêm nội dung cho: 闭市