Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦁂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦁂, chiết tự chữ BẬN, BỘN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦁂:

𦁂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦁂

𦁂

Chiết tự chữ 𦁂

[]

U+026042, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦁂

Nghĩa Trung Việt của từ 𦁂



bận, như "bận bịu" (vhn)
bộn, như "bộn (có bộn tiền); bề bộn" (btcn)

Chữ gần giống với 𦁂:

, , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

Chữ gần giống 𦁂

Tự hình:

Tự hình chữ 𦁂 Tự hình chữ 𦁂 Tự hình chữ 𦁂 Tự hình chữ 𦁂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦁂

bận𦁂:bận bịu
bộn𦁂:bộn (có bộn tiền); bề bộn
𦁂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦁂 Tìm thêm nội dung cho: 𦁂