Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横财 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèngcái] tiền của phi nghĩa; tiền của bất chính; của không chính đáng。意外得来的钱财(多指用不正当的手段得来的)。
发横财
làm giàu ngang xương.
发横财
làm giàu ngang xương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 财
| tài | 财: | tài sản, tài chính |

Tìm hình ảnh cho: 横财 Tìm thêm nội dung cho: 横财
