Từ: 闹别扭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹别扭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 闹 • 别 • 扭

Nghĩa của 闹别扭 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàobiè·niu] giận dỗi; làm mình làm mẩy。彼此有意见而合不来;因不满意对方而故意为难。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào闹:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt别:đi biệt; biệt li
bít别: 
bịt别: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扭

níu扭:níu lại
nữu扭:nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)
闹别扭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹别扭 Tìm thêm nội dung cho: 闹别扭