Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闹别扭 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàobiè·niu] giận dỗi; làm mình làm mẩy。彼此有意见而合不来;因不满意对方而故意为难。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹
| nào | 闹: | đi nào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扭
| níu | 扭: | níu lại |
| nữu | 扭: | nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy) |

Tìm hình ảnh cho: 闹别扭 Tìm thêm nội dung cho: 闹别扭
