Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 凘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 凘, chiết tự chữ TI, TƯ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凘:

凘 tư

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 凘

Chiết tự chữ ti, tư bao gồm chữ 冰 斯 hoặc 冫 斯 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 凘 cấu thành từ 2 chữ: 冰, 斯
  • bâng, băng, bưng, phăng, văng
  • 2. 凘 cấu thành từ 2 chữ: 冫, 斯
  • băng
  • []

    U+51D8, tổng 14 nét, bộ Băng 冫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 凘

    (Danh) Băng khối khi tan trôi chảy.
    ti, như "ti (băng trôi)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 凘:

    , ,

    Chữ gần giống 凘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 凘 Tự hình chữ 凘 Tự hình chữ 凘 Tự hình chữ 凘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 凘

    ti:ti (băng trôi)
    凘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 凘 Tìm thêm nội dung cho: 凘