Từ: 闹情绪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹情绪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闹情绪 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàoqíngxù] buồn bực; bực mình; giận dỗi。因工作、学习等不合意而情绪不安定, 表示不满。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh:dềnh dàng
rình:rình mò
tành:tập tành
tình:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh:tạnh ráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绪

tự:tự luận
闹情绪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹情绪 Tìm thêm nội dung cho: 闹情绪