Từ: 闹架 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹架:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 闹 • 架

Nghĩa của 闹架 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàojià] cãi nhau; đánh nhau; đánh lộn。吵嘴打架。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào闹:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 架

dứa架:cây dứa; quả dứa
giá架:giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng)
giứa架: 
gá架:gá tiếng (giả vờ)
rớ架:rớ đến
闹架 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹架 Tìm thêm nội dung cho: 闹架