Từ: 喜冲冲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喜冲冲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 喜冲冲 trong tiếng Trung hiện đại:

[xǐchōngchōng] vui mừng hớn hở; mừng rối rít; mừng quýnh。 (喜冲冲的)形容十分高兴的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜

hẻ:kẽ hẻ (kẽ hở)
hỉ:song hỉ
hởi:hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng
hỷ:hoan hỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)
喜冲冲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 喜冲冲 Tìm thêm nội dung cho: 喜冲冲