Chữ 祦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 祦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 祦:

祦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 祦

祦

Chiết tự chữ 祦

1. 祦 cấu thành từ 2 chữ: 示, 吴
  • 示 kì, thị
  • 吴 ngô
  • 2. 祦 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 吴
  • 礻 kì, thị, tự
  • 吴 ngô
  • []

    U+7966, tổng 11 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu2;
    Việt bính: ;

    祦

    Nghĩa Trung Việt của từ 祦


    Chữ gần giống với 祦:

    祦, 祱, 祲, 祴, 祷, 祸, 視, 𥚄, 𥚅, 𥚆, 𥚇,

    Chữ gần giống 祦

    禦, 祳, 祾, 祽, 祼, 祻, 祺, 祹, 祸, 祷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 祦 Tự hình chữ 祦 Tự hình chữ 祦 Tự hình chữ 祦

    祦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 祦 Tìm thêm nội dung cho: 祦