Từ: 防卫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防卫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防卫 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángwèi] phòng vệ; phòng ngự; bảo vệ; phòng ngự và bảo vệ。防御和保卫。
正当防卫
đang phòng vệ
加强防卫力量
tăng cường lực lượng phòng vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ:bảo vệ
防卫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防卫 Tìm thêm nội dung cho: 防卫