Từ: 防备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防备 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángbèi] phòng bị; phòng ngừa; đề phòng。做好准备以应付攻击或避免受害。
防备敌人突然袭击。
đề phòng địch tập kích bất ngờ
路上很滑,走路要小心,防备跌倒。
đường rất trơn, đi đường cẩn thận, đề phòng té ngã.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
防备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防备 Tìm thêm nội dung cho: 防备