Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防备 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángbèi] phòng bị; phòng ngừa; đề phòng。做好准备以应付攻击或避免受害。
防备敌人突然袭击。
đề phòng địch tập kích bất ngờ
路上很滑,走路要小心,防备跌倒。
đường rất trơn, đi đường cẩn thận, đề phòng té ngã.
防备敌人突然袭击。
đề phòng địch tập kích bất ngờ
路上很滑,走路要小心,防备跌倒。
đường rất trơn, đi đường cẩn thận, đề phòng té ngã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |

Tìm hình ảnh cho: 防备 Tìm thêm nội dung cho: 防备
