Từ: 防汛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防汛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防汛 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángxùn] phòng lụt; phòng chống lụt。在江河涨水的时期采取措施,防止泛滥成灾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汛

tấn:tấn (nước dâng cao)
vàm:Thuyền đã vào vàm, Vàm Cỏ
防汛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防汛 Tìm thêm nội dung cho: 防汛