Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防空壕 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángkōngháo] hào trú ẩn。为了防备敌人空袭减少损害而挖掘的壕沟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壕
| hào | 壕: | hầm hào |

Tìm hình ảnh cho: 防空壕 Tìm thêm nội dung cho: 防空壕
