Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发球 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāqiú] phát bóng; giao bóng。球类比赛时,一方把球发出,使比赛开始或继续。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 发球 Tìm thêm nội dung cho: 发球
