Chữ 鏚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鏚, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鏚:
鏚
Pinyin: qi1;
Việt bính: cik1;
鏚
Nghĩa Trung Việt của từ 鏚
Nghĩa của 鏚 trong tiếng Trung hiện đại:
[qī]Bộ: 金- Kim
Số nét: 19
Hán Việt:
xem "戚"。古同"戚"。
Số nét: 19
Hán Việt:
xem "戚"。古同"戚"。
Chữ gần giống với 鏚:
䥈, 䥉, 䥊, 䥋, 䥌, 䥍, 䥎, 䥏, 䥐, 䥑, 䥒, 䥓, 鏁, 鏃, 鏇, 鏐, 鏑, 鏓, 鏖, 鏗, 鏘, 鏙, 鏚, 鏛, 鏜, 鏝, 鏞, 鏟, 鏡, 鏢, 鏤, 鏥, 鏦, 鏨, 鏰, 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,Dị thể chữ 鏚
𬭭,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鏚 Tìm thêm nội dung cho: 鏚
