Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 左膀右臂 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 左膀右臂:
Nghĩa của 左膀右臂 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒbǎngyòubì] phụ tá đắc lực; trợ thủ đắc lực。比喻得力的助手。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膀
| bàng | 膀: | bàng thũng (xưng lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 右
| hữu | 右: | sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臂
| tí | 臂: | tí (cánh tay) |

Tìm hình ảnh cho: 左膀右臂 Tìm thêm nội dung cho: 左膀右臂
