Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阵线 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhènxiàn] trận tuyến; chiến tuyến; mặt trận。战线,多用于比喻。
革命阵线
trận tuyến cách mạng
民族统一阵线。
mặt trận dân tộc thống nhất.
革命阵线
trận tuyến cách mạng
民族统一阵线。
mặt trận dân tộc thống nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵
| trận | 阵: | trận đánh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 阵线 Tìm thêm nội dung cho: 阵线
