Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 城根 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénggēn] vùng ven; ven thành; chân thành; sát tường thành。(城根儿)指靠近城墙地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 城
| thành | 城: | thành trì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 城根 Tìm thêm nội dung cho: 城根
