Từ: 陰痿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰痿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陰 • 痿

âm nuy
Bệnh liệt dương.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm陰:âm dương
ơm陰:tá ơm (nhận vơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痿

nuy痿:nuy chứng (bại chân tay)
oải痿:uể oải
oẻ痿:Oải; trĩu xuống
uế痿:ô uế, uế (xấu xa)
uể痿: 
陰痿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰痿 Tìm thêm nội dung cho: 陰痿