Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 陵迟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陵迟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陵迟 trong tiếng Trung hiện đại:

[língchí] 1. suy bại; suy yếu。衰落。
2. lăng trì; tùng xẻo (hình phạt thời xa xưa, trước tiên là chặt tay chân của phạm nhân, sau mới cắt cổ)。古代的一种残酷死刑,先分割犯人的肢体,然后割断咽喉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陵

lăn:lăn lóc
lăng:lăng tẩm
rung: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟

chày:chày kíp (chậm), chày ngày (lâu)
trì:trì (chậm; ngu); trì trệ
陵迟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陵迟 Tìm thêm nội dung cho: 陵迟