Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 随处 trong tiếng Trung hiện đại:
[suíchù] khắp nơi。不拘什么地方;到处。
这个城市的建设发展很快,新的楼房随处可见。
việc xây dựng thành phố này phát triển rất nhanh, nhìn đâu cũng thấy những căn nhà gác mới.
这个城市的建设发展很快,新的楼房随处可见。
việc xây dựng thành phố này phát triển rất nhanh, nhìn đâu cũng thấy những căn nhà gác mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 随处 Tìm thêm nội dung cho: 随处
