Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hiếu thắng
Thích được hơn người khác, không chịu thua ai.
◇Khổng Tử gia ngữ 孔子家語:
Hiếu thắng giả, tất ngộ kì địch
好勝者, 必遇其敵 (Quyển tam, Quan Chu 觀周) Người hiếu thắng, ắt gặp kình địch.
Nghĩa của 好胜 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàoshèng] hiếu thắng; háo thắng。处处都想胜过别人。
好胜心
tính hiếu thắng
好胜心
tính hiếu thắng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勝
| sền | 勝: | kéo sền sệt |
| thắng | 勝: | thắng trận |

Tìm hình ảnh cho: 好勝 Tìm thêm nội dung cho: 好勝
