Từ: 好勝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好勝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hiếu thắng
Thích được hơn người khác, không chịu thua ai.
◇Khổng Tử gia ngữ 語:
Hiếu thắng giả, tất ngộ kì địch
者, 敵 (Quyển tam, Quan Chu 周) Người hiếu thắng, ắt gặp kình địch.

Nghĩa của 好胜 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàoshèng] hiếu thắng; háo thắng。处处都想胜过别人。
好胜心
tính hiếu thắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勝

sền:kéo sền sệt
thắng:thắng trận
好勝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好勝 Tìm thêm nội dung cho: 好勝